thuanphat.300
Tư vấn báo giá van công nghiệp
Nhập khẩu trực tiếp và phân phối thiết bị công nghiệp

Kinh Doanh TP

0965 660 836

Đăng ký | Đăng nhập

Email / Điện thoại

Mật khẩu

Nhớ mật khẩu | Quên mật khẩu

Tiêu chuẩn IP là gì? Bảng các cấp độ bảo vệ của tiêu chuẩn IP

Khi tìm hiểu về các thiết bị điện tử như điện thoại di động, camera an ninh, đèn LED hay tủ điện công nghiệp, ta thường gặp các ký hiệu IP65, IP67, IP68 hay IP69K. Vậy tiêu chuẩn IP là gì? Nó có ý nghĩa gì đối với thiết bị mà bạn đang cần mua? Hãy tìm hiểu nhanh để hiểu rõ và lựa chọn đúng sản phẩm dựa theo tiêu chuẩn IP nhé.

1. Khái niệm tiêu chuẩn IP là gì?

Hệ thống tiêu chuẩn IP là một hệ thống xếp hạng quốc tế. Nó đánh giá khả năng bảo vệ của vỏ ngoài thiết bị trước các tác nhân bụi và nước.

Lần đầu tiên hệ thống được ban hành là do Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) đặt ra tại quy chuẩn IEC 60529. Còn tại Việt Nam, nó được thể hiện qua ICVN 4255:2008.

Để đánh giá khả năng hoàn hảo chống bụi và nước, ta sử dụng tiêu chuẩn IP. Tiêu chuẩn IP càng cao thì khả năng chống chọi lại tác nhân rắn và chất lỏng càng hoàn hảo. 

Nhờ có tiêu chuẩn IP mà chúng ta có thể tạo ra và sử dụng các sản phẩm có khả năng ngăn chặn bụi bẩn, hạt mịn và độ ẩm xâm nhập vào bên trong làm ngắn mạch, hỏng bảng mạch hay ăn mòn linh kiện, từ đó đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ và tối ưu các chi phí sửa chữa, bảo trì.

tieu-chuan-ip-la-gi

2. Ý nghĩa và cấu trúc mã tiêu chuẩn IP là gì?

Để hiểu rõ tiêu chuẩn này, hãy phân tích dựa theo các ký tự trong tiêu chuẩn. Cấu trúc bao gồm:

Mã IP = IP + X (Chống bụi) + Y (Chống nước) + Ký tự phụ

Ví dụ IP68K:

  • IP: Tiền tố Ingress Protection
  • 6: Cấp bảo vệ chống bụi trên thang đo 0-6
  • 8: Cấp bảo vệ chống nước trên thang đo 0-9K
  • K: Ký tự phụ/điều kiện thử nghiệm đặc biệt

Giải thích chuyên sâu hơn được trình bày sau đây:

2.1 Cấp bảo vệ chống bụi và vật thể rắn (0 đến 6)

Theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam, chữ số thứ nhất trong tiêu chuẩn IP đánh giá khả năng ngăn chặn các vật thể rắn có kích thước lớn từ mu bàn tay người đến bụi mịn.

Bảng sau sẽ giúp bạn có thêm thông tin hữu ích khi tìm hiểu về các cấp độ bảo vệ chống bụi của IP:

Chỉ số

Mức độ bảo vệ

Kích thước vật thể / Mô tả chi tiết tiêu chuẩn IP là gì

0

Không bảo vệ

Không có lớp vỏ ngăn chặn vật tiếp xúc.

1

Bàn tay

Ngăn vật thể lớn hơn 50 mm (như mu bàn tay).

2

Ngón tay

Ngăn vật thể lớn hơn 12.5 mm (như ngón tay).

3

Dụng cụ nhỏ

Ngăn vật thể lớn hơn 2.5 mm (như đầu tuốc nơ vít, dây kim loại).

4

Dây điện / Ốc vít

Ngăn vật thể lớn hơn 1.0 mm (như lõi dây điện, ốc vít nhỏ).

5

Chống bụi (Hạn chế)

Bụi có thể lọt vào nhưng lượng bụi ít, không gây hại cho máy.

6

Kín bụi tuyệt đối

Ngăn chặn hoàn toàn mọi hạt bụi xâm nhập vào bên trong.

2.2 Cấp bảo vệ chống nước và chất lỏng (0 đến 9K)

tieu-chuan-ip-la-gi-2

Chỉ số

Mức độ bảo vệ

Điều kiện thử nghiệm thực tế của tiêu chuẩn IP là gì

0

Không bảo vệ

Không kháng nước.

1

Giọt nước thẳng đứng

Chống giọt nước rơi thẳng đứng.

2

Nước nhỏ giọt nghiêng 15°

Chống nước nhỏ giọt khi nghiêng tối đa 15 độ.

3

Tia nước góc 60°

Chống nước phun dạng tia góc nghiêng tối đa 60 độ.

4

Nước bắn tung tóe

Chống nước bắn từ mọi hướng.

5

Tia nước áp lực thấp

Chống tia nước phun từ vòi 6.3 mm từ mọi hướng.

6

Tia nước áp lực cao

Chống tia nước mạnh từ vòi 12.5 mm hoặc sóng lớn.

7

Ngâm nước tạm thời

Chịu ngâm nước ở độ sâu từ 15 cm đến 1 m trong 30 phút.

8

Ngâm nước lâu dài

Chịu ngâm sâu trên 1 m liên tục (theo thông số nhà sản xuất).

9 / 9K

Áp lực & Nhiệt độ cực hạn

Chịu tia nước áp suất rất cao (100 bar) và nhiệt độ cao (80°C).


Thông thường, ta còn bắt gặp các ký tự như IPX4, IPX8, vậy ký tự X có ý nghĩa gì, và các chữ cái bổ sung theo sau giúp ta hiểu thêm điều gì qua các tiêu chuẩn IP?

2.3 Ý nghĩa ký tự X và các chữ cái bổ sung

Ký tự X đại diện cho trường hợp thiết bị chưa trải qua bài kiểm định chính thức cho chỉ số đó. Như IPX8 là chưa test chống bụi nhưng chống ngâm nước tốt.

Ngoài ra còn một số chữ cái khác thể hiện nhiều điều về chỉ số IP:

  • “F”: Có khả năng chống dầu
  • “S”: Thử nghiệm chống nước khi thiết bị ở trạng thái đứng yên/tĩnh
  • “M”: Thử nghiệm chống nước khi thiết bị ở trạng thái đang chuyển động.

Có thể bạn chưa biết: Các thiết bị đạt mức chống nước dưới IP67 là IPX4, IPX5, IPX6. Các thiết bị này hoàn toàn hoạt động tốt khi tiếp xúc mồ hôi, mưa phùn hoặc tia bắn nhẹ.

Tuy nhiên, nếu bạn cần thiết bị có khả năng chống nước hoàn toàn, thì cần chọn thiết bị có chỉ số IP67 trở lên. Chỉ số này giúp thiết bị ổn định khi vô tình rơi hoặc ngâm trong nước sâu.

Bảng tổng hợp các chuẩn IP thông dụng

Chuẩn IP

Khả năng chống bụi

Khả năng chống nước

Ứng dụng thực tế phổ biến

IP54 / IP55

Kháng bụi hạn chế

Chống nước bắn / tia nước nhẹ

Dụng cụ cầm tay, ổ cắm ngoài trời.

IP65

Kín bụi tuyệt đối

Chống tia nước áp lực thấp từ mọi hướng

Đèn LED ngoài trời, camera sân vườn.

IP66

Kín bụi tuyệt đối

Chống vòi xịt nước áp lực cao, mưa bão lớn

Camera công trường, đèn đường, tủ điện.

IP67

Kín bụi tuyệt đối

Ngâm nước sâu 15 cm – 1 m trong 30 phút

Smartphone tầm trung/cao cấp, smartwatch.

IP68

Kín bụi tuyệt đối

Ngâm nước sâu hơn 1 m liên tục

Smartphone cao cấp, camera hồ bơi, thiết bị lặn.

IP69K

Kín bụi tuyệt đối

Chịu vòi xịt 100 bar, nhiệt độ 80°C

Nhà máy chế biến thực phẩm, xe chuyên dụng.

So sánh các chuẩn IP phổ biến với chuẩn NEMA (ở Bắc Mỹ): Tiêu chuẩn NEMA được Hiệp hội các nhà sản xuất điện Hoa Kỳ dùng chủ yếu ở Bắc Mỹ. Chỉ số NEMA bao hàm thêm các khả năng chống ăn mòn hóa chất, chống tạo băng tuyết và bảo vệ trong môi trường khí cháy nổ.

3. Ứng dụng thực tế của tiêu chuẩn IP trong đời sống và công nghiệp

tieu-chuan-ip-la-gi-3

Những ứng dụng cấp thiết trong đời sống của tiêu chuẩn IP là gì?

  • Điện thoại di động và thiết bị đeo: Thường đạt từ IP67 đến IP68 giúp bảo vệ linh kiện khi rơi xuống nước hoặc đi mưa.
  • Van điều khiển điện: Như van bướm điều khiển điện, van bi điều khiển điện thường có chỉ số IP67
  • Camera an ninh ngoài trời: Thường yêu cầu IP 65, IP66 hoặc IP67 để chịu mưa nắng, bụi 24/7
  • Tủ điện hạ thế và công nghiệp: Tủ trong nhà dùng IP31/IP43 để tản nhiệt tự nhiên, tủ xưởng nhiều bụi dùng IP54/IP55; Tủ ngoài trời bắt buộc đạt từ IP65 trở lên.
  • Máy tính công nghiệp và ngành thực phẩm: Sử dụng IP65 đến IP69K để chịu được quá trình xịt rửa nhiều, xịt rửa bằng nước nóng và chất tẩy rửa phòng sạch.


4. Những lầm tưởng tai hại và lưu ý khi sử dụng thiết bị theo tiêu chuẩn IP

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn cân nhắc được thiết bị mình mua có tiêu chuẩn IP là gì phù hợp. Bên cạnh đó, một số lầm tưởng và lưu ý sau sẽ giúp bạn có cái nhìn bao quát và toàn diện hơn về chỉ số này.

4.1 Lầm tưởng: “Số lớn hơn nghĩa là ngâm nước sâu hơn”

Số 9 hoặc 9K đại diện cho khả năng chịu áp lực tia nước động và nhiệt độ cao như vòi xịt rửa có áp lực chứ không thay thế cho khả năng ngâm nước tĩnh của số 8. Bạn cần lưu ý và nhớ rõ ý nghĩa của từng chỉ số. Ví dụ như một thiết bị đạt IP59 nếu thả ngâm xuống nước vẫn có thể bị ngấm nước.

4.2 Nước biển, hóa chất và hơi nước nóng làm hỏng gioăng bảo vệ

Đây là hạn chế của tiêu chuẩn IP bởi vì các bài kiểm tra chuẩn IP đều được thực hiện trong nguồn nước ngọt của phòng thí nghiệm. Nước biển, nước hồ bơi với nhiều Clo và các hóa chất hoặc nước ngọt có ga đều có thể gây ăn mòn gioăng cao su nhanh chóng. Đó là lý do mà thiết bị IP68 không được nhà sản xuất bảo hành hoàn toàn khi bị rơi vào nước.

4.3 Tiêu chuẩn IP giúp đảm bảo sự ổn định của các tính năng hiện đại

Tiêu chuẩn IP hoàn toàn giữ chuẩn xác cho cảm biến ánh sáng bên cạnh giúp nó không bị rỉ sét, đảm bảo camera hoạt động tự động và chuyển chế độ đúng lúc. Ngoài ra đảm bảo tính năng chống ngược sáng, bù sáng, nhận diện ánh sáng môi trường chính xác.

4.4 Lưu ý khi sử dụng thiết bị chuẩn IP58 và IP59

Mặc dù sở hữu tiêu chuẩn IP59, song bạn nên hạn chế dùng vòi xịt áp lực quá mạnh xịt thẳng vào các cổng kết nối của thiết bị như cổng sạc, loa, micro. Với thiết bị IP58, bạn không nên mang vào phòng xông hơi hoặc ngâm nước nóng vì có thể thẩm thấu qua màng loa. Lưu ý các hãng Apple, Samsung, Sony đều từ chối bảo hành lỗi vào nước, dù máy có tiêu chuẩn IP cao đến đâu.

5. Làm sao để nhận biết và tra cứu sản phẩm đạt chuẩn IP thật

  1. Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ: Đối với hàng dự án, bạn nên kiểm tra giấy tờ xuất xứ rõ ràng, có chất lượng được kiểm định.
  2. Tra cứu Datasheet từ hãng để biết tiêu chuẩn IP. 
  3. Quan sát thiết kế vật lý: : Các sản phẩm chuẩn IP đúng thật thường có ron cao su dày ở các khớp nối, và các cổng kết nối có nắp đậy kín/được đúc nguyên khối. Ví dụ đối với vỏ tủ công nghiệp cần thiết kế dốc thoát nước, trang bị khóa gài đa điểm chắc chắn, sử dụng công nghệ đổ gioăng cao su (PU) trực tiếp vào máy đảm bảo độ khít tuyệt đối.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Tiêu chuẩn IP68 có thực sự không thấm nước hoàn toàn?

Không. Các ron cao su chống nước trong thiết bị sẽ bị lão hóa theo thời gian. Mặt khác, tiêu chuẩn được thực hiện trong điều kiện nước sạch nước ngọt, nên nước biển, nước hồ bơi hoặc nước nóng có thể phá hủy lớp bảo vệ. Bạn cũng sẽ không nhận được bảo hành dù có sở hữu thiết bị có tiêu chuẩn IP68.

  1. Tiêu chuẩn IP67 có tốt hơn IP66 không?

Chưa chắc, IP66 chịu áp lực từ các tia nước mạnh, trong khi IP67 chịu áp lực nước tạm thời (rơi trong nước).  Vì vậy một thiết bị vượt qua bài kiểm tra IP67 chưa chắc đã chịu được tiêu chuẩn IP66 vì áp lực nước mạnh hơn.

  1. Lắp camera ngoài trời nên chọn chuẩn IP nào?

Tối thiểu nên chọn IP65 cho khu vực có mái che nhẹ và ưu tiên IP66 hoặc IP67 đối với vị trí phơi mưa gió hoàn toàn để đảm bảo ống kính không bị mờ đục và bo mạch không bị chập cháy.


Bạn đã biết tiêu chuẩn IP là gì. Hãy luôn ghi nhớ nguyên tắc vàng: chỉ số IP cao nhất chưa hẳn đã tối ưu nhất nếu không đúng môi trường sử dụng, và khả năng kháng nước hoàn toàn có thể suy giảm theo thời gian do lão hóa gioăng cao su. Việc chủ động tra cứu kỹ thông số kỹ thuật (Datasheet) từ nhà sản xuất uy tín sẽ giúp bạn luôn đưa ra quyết định mua sắm chính xác.

Xem thêm:

11 cách tạo ra điện đầy đủ toàn diện có thể bạn chưa biết


In bài viết
THUAN PHAT - HÀ NỘI

205B - Cự Khê - Thanh Oai - Tp.Hà Nội

Tel: Kinh doanh TP 0965 660 836

Bảo hành: 0981 922 185

Email: kien@cnthuanphat.com

Thời gian mở cửa: Từ 8h-17h hàng ngày

THUẬN PHÁT - HỒ CHI MINH

Số 46N1 - Phố Đông Chiêu - P.Tân Đông Hiệp - Tx.Dĩ An - Tp.Bình Dương

Tel: Kinh doanh TP: 0965 660 836

Bảo hành: 0981 922 185

Email: kien@cnthuanphat.com

Thời gian mở cửa: Từ 8h-17h hàng ngày

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Kinh doanh TP: 0965 660 836

Kế toán: 0328.94.2662

Email: kien@cnthuanphat.com

Bảo hành: 0981 922 185

Website: vanhanoi.vn

THÔNG TIN THANH TOÁN

Chủ tài khoản: CT TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THUẬN PHÁT

Ngân hàng VPBANK Chi nhánh Kinh Đô -  Hà Thành Hà Nội
SKT: 921756666 

Ngân hàng VIB Chi nhánh Xa La – Hà Đông – Hà Nội
SKT: 010197999

Ngân hàng ACB Chi nhánh Hoàng Cầu – Hà Nội
SKT: 686866688868

CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

Nhận hàng và thanh toán tại nhà

ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG

Dùng thử trong vòng 3 ngày

THANH TOÁN TIỆN LỢI

Trả tiền mặt, CK, trả góp 0%

HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH

Tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc

© 2024 Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Thuận Phát

Địa chỉ: Số 9/57/475 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà Nội

VPGD: 205B - Cự Khê - Thanh Oai - Tp.Hà Nội

VPGD: Số 46N1 - Phố Đông Chiêu - P.Tân Đông Hiệp - Tx.Dĩ An - Tp.Bình Dương

Email: kien@cnthuanphat.com. Điện thoại: Kinh doanh TP 0965 660 836