thuanphat.300
Tư vấn báo giá van công nghiệp
Nhập khẩu trực tiếp và phân phối thiết bị công nghiệp

Kinh Doanh TP

0965 660 836

Đăng ký | Đăng nhập

Email / Điện thoại

Mật khẩu

Nhớ mật khẩu | Quên mật khẩu

Các đơn vị đo điện - Hệ thống dễ nhớ và những đơn vị dễ nhầm lẫn

Các đơn vị đo điện là các tiêu chuẩn được sử dụng để thể hiện giá trị của các đại lượng điện như điện áp, cường độ dòng điện, điện trở, công suất, điện dung và điện cảm. Các đơn vị này dựa trên Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI). Chúng giúp chuyển đổi và thể hiện chính xác các thông số trong mạch điện tử cũng như hệ thống điện công nghiệp.

Đo lường điện là quá trình đánh giá định lượng một đại lượng điện bằng cách so sánh đại lượng đó với giá trị chuẩn. Các đơn vị điện cơ bản thường gặp bao gồm Volt (V), Ampere (A) và Ohm (Omega). Ngoài các đơn vị tiêu chuẩn, người ta còn sử dụng các bội số hoặc ước số khi đại lượng cần đo quá lớn hoặc quá nhỏ.

Hiểu rõ các đơn vị dùng để đo điện giúp bạn đọc hiểu thông số kỹ thuật trên thiết bị. Việc này hỗ trợ kiểm soát nguồn điện, bảo trì, sửa chữa và tối ưu chi phí sử dụng điện an toàn, hiệu quả.

1. Phân loại các đơn vị đo điện

cac-don-vi-do-dien

Để xây dựng một bản đồ về các đơn vị đo lường điện tổng quan dễ nhớ, các đơn vị đo được phân loại theo các đại lượng vật lý đặc trưng như điện áp, dòng điện, điện tích, đại lượng cản trở và dẫn điện, đại lượng công suất và năng lượng,...

  • Đại lượng điện áp và tiềm năng điện:
    • Hiệu điện thế / Điện áp / Suất điện động (U) hoặc (E): Sử dụng đơn vị Vôn (Volt - V).
  • Đại lượng dòng điện và điện tích:
    • Cường độ dòng điện (I): Sử dụng đơn vị Ampe (Ampere - A).
    • Điện tích (Q): Sử dụng đơn vị Coulomb (C). Trong thực tế tiêu dùng và thiết bị lưu trữ, điện tích còn được biểu diễn dưới dạng Ampe-giờ (Ah) hoặc miliampe-giờ (mAh).
  • Đại lượng cản trở và dẫn điện:
    • Điện trở DC (R): Sử dụng đơn vị Om (Ohm - Omega).
    • Trở kháng AC (Z): Sử dụng đơn vị Om (Ohm - Omega).
    • Độ dẫn điện (G): Sử dụng đơn vị Siemen (S hay mho).
  • Đại lượng công suất và năng lượng:
    • Công suất (P): Sử dụng đơn vị Watt (W).
    • Năng lượng / Điện năng tiêu thụ (E): Sử dụng đơn vị Watt-giờ (Wh) hoặc Kilowatt-giờ (kWh).
  • Đại lượng tích trữ và từ trường:
    • Điện dung (C): Sử dụng đơn vị Farad (F).
    • Điện cảm (L): Sử dụng đơn vị Henry (H).
  • Đại lượng tần số và tỷ lệ tín hiệu:
    • Tần số (f): Sử dụng đơn vị Hertz (Hz).
    • Tần số góc (omega): Sử dụng đơn vị Radian trên giây (rad/s).
    • Tỷ lệ khuếch đại / Tổn thất công suất và điện áp: Sử dụng đơn vị Decibel (dB).

3. Bảng tổng hợp các đơn vị đo điện tiêu chuẩn

Bảng tổng hợp dưới đây liệt kê các thông số điện tiêu chuẩn, các đơn vị đo điện, ký hiệu và công thức chuẩn theo hệ thống SI:

Thông số điện

Ký hiệu đại lượng

Đơn vị đo lường

Biểu tượng đơn vị

Công thức chuẩn / Mối liên hệ

Hiệu điện thế / Điện áp

U hoặc E

Vôn (Volt)

V

U = I*R

Cường độ dòng điện

I

Ampe (Ampere)

A

I = U / R

Điện trở

R

Om (Ohm)

Omega

R = U / I

Độ dẫn điện

G

Siemen

S hoặc mho

G = 1 / R

Điện dung

C

Farad

F

C = Q / U

Điện tích

Q

Coulomb

C

Q = C * U

Điện cảm

L

Henry

H

V_L = -L (Delta I / Delta t)

Công suất

P

Watt

W

P = U * I hoặc P = I^2 * R

Trở kháng AC

Z

Om (Ohm)

Omega

Z^2 = R^2 + X^2

Tần số

f

Hertz

Hz

f = 1 / T

Năng lượng điện

E

Watt-giờ

Wh

E = P * t

4. Giải thích từng đơn vị đo điện

Khái niệm, ý nghĩa của các đơn vị đo điện:

Vôn (Volt - V)

  • Định nghĩa: Vôn là đơn vị đo điện áp, suất điện động hoặc hiệu điện thế. Điện áp thể hiện lực đẩy hoặc áp suất làm các electron chuyển động trong dây dẫn. Nó đại diện cho công thực hiện khi di chuyển một đơn vị điện tích từ điểm này đến điểm khác trong trường tĩnh điện.
  • Ý nghĩa thực tế: Mức điện áp đo được cho biết độ đẩy điện năng từ nguồn tới thiết bị. Ví dụ, hệ thống điện lưới gia đình tiêu chuẩn tại Việt Nam dao động khoảng 220 V.
  • Nguồn gốc: Đơn vị này được đặt theo tên nhà vật lý Alessandro Volta, người phát minh ra pin điện hóa đầu tiên.

Ampe (Ampere - A)

  • Định nghĩa: Ampe là đơn vị đo cường độ dòng điện, phản ánh lượng electron chuyển động qua một điểm trên dây dẫn theo thời gian. Dòng điện càng mạnh thì cường độ dòng điện đi qua càng lớn.
  • Đặc điểm: Mỗi một Ampe tương ứng với dòng chuyển động của 6,24150948 * 10^18 electron. Trong phòng thí nghiệm hoặc sơ đồ, Ampe kế thường được dùng để đo dòng điện.

Om (Ohm - Omega)

  • Định nghĩa: Om là đơn vị đo điện trở, đại diện cho khả năng cản trở dòng điện của vật dẫn.
  • Quy chuẩn: Một Om được định nghĩa là lượng điện trở giới hạn dòng điện trong dây dẫn xuống 1 Ampe khi đặt vào hai đầu dây dẫn hiệu điện thế 1 Volt. Điện trở càng cao thì dòng điện chảy qua càng giảm và ngược lại.

Watt (Watt - W)

  • Định nghĩa: Watt là đơn vị đo công suất điện, biểu thị tốc độ tiêu thụ hoặc sản xuất năng lượng trong một đơn vị thời gian. Một Watt tương đương với sự thay đổi năng lượng của một Joule trong một giây (1W = 1J/s).
  • Ứng dụng: Chỉ số Watt xuất hiện trên các thiết bị gia dụng như máy giặt, máy lạnh, giúp tính toán mức tiêu thụ điện năng tiêu tốn.

Farad (Farad - F)

  • Định nghĩa: Farad là một trong các đơn vị đo điện đo điện dung (C), thể hiện khả năng tích lũy và lưu trữ điện tích của tụ điện khi đặt một điện áp vào hai bản cực.
  • Đặc điểm: Farad là đơn vị có giá trị rất lớn. Do đó, các thiết bị thực tế thường sử dụng các phân số nhỏ hơn như microfarad (muF), nanofarad (nF) và picofarad (pF).

Henry (Henry - H)

  • Định nghĩa: Henry là đơn vị đo điện cảm (L) của cuộn dây. Đại lượng này thể hiện khả năng tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua và khả năng chống lại sự thay đổi của dòng điện trong mạch.
  • Ứng dụng: Cuộn cảm chặn dòng điện xoay chiều, cho dòng điện một chiều đi qua, dùng trong các bộ lọc điện tử và mạch điều chỉnh.

Siemen (Siemens - S hoặc mho)

  • Định nghĩa: Siemen là đơn vị đo độ dẫn điện (G), đặc trưng cho khả năng dẫn dòng điện của vật liệu.
  • Mối liên hệ: Độ dẫn điện là đại lượng nghịch đảo của điện trở (G = 1 / R). Đơn vị cổ điển của độ dẫn điện là mho, chính là chữ ohm viết ngược.

Hertz (Hertz - Hz)

  • Định nghĩa: Hertz là đơn vị đo tần số (f), thể hiện số chu kỳ dao động của sóng điện áp hoặc dòng điện xoay chiều trong một giây.

Coulomb (C) và Ampe-giờ (Ah / mAh)

  • Coulomb: Là một trong các đơn vị đo điện đo điện tích (Q) chuẩn SI.
  • Ampe-giờ (Ah / mAh): Là đơn vị đo điện tích thực tế dùng cho pin và ắc quy. Nó thể hiện tích số giữa dòng điện giải phóng và thời gian phóng điện.

Watt-giờ (Wh / kWh)

  • Định nghĩa: Là đơn vị đo điện năng tiêu thụ hoặc năng lượng cung cấp tích lũy theo thời gian.

5. Bảng quy đổi bội số và tiền tố SI

Các giá trị trong kỹ thuật điện có khoảng biến thiên rất rộng, từ dưới 0,01Omega tới hơn 1.000.000Omega. Việc sử dụng tiền tố SI giúp tránh phải viết quá nhiều số 0 và xác định vị trí dấu thập phân nhanh chóng.

Bảng tiền tố đơn vị SI tiêu chuẩn

Tiền tố (Prefix)

Ký hiệu

Hệ số nhân số thập phân

Lũy thừa của 10

Ví dụ đổi đơn vị thực tế trong nguồn

Tera

T

1.000.000.000.000

10^12

1 TWh = 10^12 Wh

Giga

G

1.000.000.000

10^9

1 GW = 1.000.000.000 W

Mega

M

1.000.000

10^6

1 MHz = 1.000.000 Hz, 1 MW = 1.000.000 W

Kilo

k hoặc K

1.000

10^3

1 kV = 1.000 V, 1 kW = 1.000 W, 47kOmega = 47.000Omega

None (Gốc)

-

1

10^0

1 V, 1 A, 1Omega, 1 W

Centi

c

1 / 100

10^-2

1 cV = 0,01 V

Milli

m

1 / 1.000

10^-3

1 mA = 0,001 A, 1 mV = 0,001 V, 1 mOmega = 0,001Omega

Micro

mu

1 / 1.000.000

10^-6

100uF = 100/1.000.000F

Nano

n

1 / 1.000.000.000

10^-9

1 nF = 10^-9 F, 1 nH = 10^-9 H

Pico

p

1 / 1.000.000.000.000

10^-12

1 pF = 10^-12 F


6. Những đơn vị dễ nhầm lẫn trong thực tế

cac-don-vi-do-dien-2

Trong quá trình sử dụng điện sinh hoạt cũng như đọc tài liệu kỹ thuật, người dùng phổ thông, thợ điện và sinh viên rất dễ nhầm lẫn giữa các đơn vị đo điện sau:

1. Phân biệt kW và kWh (Cặp đơn vị gây nhầm lẫn phổ biến nhất)

  • kW (Kilowatt):
    • Đại lượng: Là đơn vị đo công suất điện (P).
    • Bản chất: Thể hiện tốc độ tiêu thụ hoặc khả năng cung cấp điện tại một thời điểm xác định.
    • Thực tế: Nhãn công suất ghi 1,5 kW trên máy lạnh cho biết tốc độ tiêu thụ điện của máy khi đang chạy.
  • kWh (Kilowatt-giờ):
    • Đại lượng: Là đơn vị đo năng lượng điện / điện năng tiêu thụ (E) tích lũy theo thời gian.
    • Bản chất: Thể hiện tổng lượng điện đã sử dụng trong một khoảng thời gian. 1 kWh bằng 1 kW công suất hoạt động liên tục trong 1 giờ.
    • Thực tế: Đây chính là số chỉ trên công tơ điện và ghi trên hóa đơn tiền điện hàng tháng (thường gọi là "1 số điện").
  • Tóm lại: kW đo tốc độ điện năng tiêu thụ tại một thời điểm, còn kWh đo tổng khối lượng điện năng đã dùng qua thời gian.

2. Phân biệt mAh / Ah và Wh / kWh

  • mAh / Ah (Miliampe-giờ / Ampe-giờ): Đo điện tích (Q), cho biết khả năng duy trì dòng điện theo thời gian của pin.
  • Wh / kWh (Watt-giờ / Kilowatt-giờ): Đo năng lượng điện (E) tiêu thụ hoặc giải phóng.
  • Lưu ý quan trọng: mAh không phải là đơn vị đo năng lượng. Mối liên hệ năng lượng là E = U * Q. Hai viên pin có cùng dung lượng điện tích 5.000 mAh nhưng có điện áp khác nhau thì mức năng lượng (Wh) tích trữ sẽ hoàn toàn khác nhau.

3. Phân biệt V (Vôn) và W (Watt)

  • V (Volt): Đo áp suất đẩy electron hay hiệu điện thế (U).
  • W (Watt): Đo công suất tiêu thụ điện (P), tỷ lệ thuận với cả điện áp lẫn cường độ dòng điện (P = U * I).

4. Phân biệt A (Ampe) và Ah (Ampe-giờ)

  • A (Ampere): Đo cường độ dòng điện tức thời chảy qua mạch tại một thời điểm.
  • Ah (Ampere-hour): Đo tổng lượng điện tích chảy qua trong một khoảng thời gian xác định.

Hiểu rõ các đơn vị đo điện giúp bạn đọc chính xác thông số kỹ thuật trên thiết bị, từ đó hỗ trợ kiểm soát nguồn điện, bảo trì, sửa chữa và tối ưu chi phí vận hành. Trong các hệ thống công nghiệp, các thông số như V, A, W và Hz còn liên quan trực tiếp đến việc lựa chọn và vận hành các thiết bị chấp hành sử dụng động cơ điện. Chẳng hạn, khi tìm hiểu về van bướm điều khiển điện, người dùng cần quan tâm đến nguồn điện cấp cho bộ truyền động, công suất động cơ và các thông số kỹ thuật liên quan để lựa chọn thiết bị phù hợp.

Tương tự, với van bi điều khiển điện, việc hiểu đúng điện áp, công suất và các thông số điện của bộ điều khiển giúp người dùng đánh giá khả năng tương thích với hệ thống điện và điều khiển tự động của nhà máy.

Xem thêm: Tác hại của dòng điện - Yếu tố ảnh hưởng và biện pháp phòng tránh

In bài viết
THUAN PHAT - HÀ NỘI

205B - Cự Khê - Thanh Oai - Tp.Hà Nội

Tel: Kinh doanh TP 0965 660 836

Bảo hành: 0981 922 185

Email: kien@cnthuanphat.com

Thời gian mở cửa: Từ 8h-17h hàng ngày

THUẬN PHÁT - HỒ CHI MINH

Số 46N1 - Phố Đông Chiêu - P.Tân Đông Hiệp - Tx.Dĩ An - Tp.Bình Dương

Tel: Kinh doanh TP: 0965 660 836

Bảo hành: 0981 922 185

Email: kien@cnthuanphat.com

Thời gian mở cửa: Từ 8h-17h hàng ngày

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Kinh doanh TP: 0965 660 836

Kế toán: 0328.94.2662

Email: kien@cnthuanphat.com

Bảo hành: 0981 922 185

Website: vanhanoi.vn

THÔNG TIN THANH TOÁN

Chủ tài khoản: CT TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THUẬN PHÁT

Ngân hàng VPBANK Chi nhánh Kinh Đô -  Hà Thành Hà Nội
SKT: 921756666 

Ngân hàng VIB Chi nhánh Xa La – Hà Đông – Hà Nội
SKT: 010197999

Ngân hàng ACB Chi nhánh Hoàng Cầu – Hà Nội
SKT: 686866688868

CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

Nhận hàng và thanh toán tại nhà

ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG

Dùng thử trong vòng 3 ngày

THANH TOÁN TIỆN LỢI

Trả tiền mặt, CK, trả góp 0%

HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH

Tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc

© 2024 Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Thuận Phát

Địa chỉ: Số 9/57/475 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà Nội

VPGD: 205B - Cự Khê - Thanh Oai - Tp.Hà Nội

VPGD: Số 46N1 - Phố Đông Chiêu - P.Tân Đông Hiệp - Tx.Dĩ An - Tp.Bình Dương

Email: kien@cnthuanphat.com. Điện thoại: Kinh doanh TP 0965 660 836